---
word: restraint
meaningVi: sự ngăn giữ, sự kiềm chế
pos:
  - noun
ipa: ris'treint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# restraint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ris'treint/

**restraint** — sự ngăn giữ, sự kiềm chế.

## danh từ
- sự ngăn giữ, sự kiềm chế
  - *to put a restraint on someone* — kiềm chế ai
- sự hạn chế, sự gò bó, sự câu thúc
  - *the restraints of poverty* — những sự câu thúc của cảnh nghèo
- sự gian giữ (người bị bệnh thần kinh)
- sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo
  - *to speak without restraint* — ăn nói không giữ gìn, ăn nói sỗ sàng
  - *to fling aside all restraint* — không còn dè dặt giữ gìn già cả
- sự giản dị; sự có chừng mực, sự không quá đáng (văn)
- sự tự chủ được, sự tự kiềm chế được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
