---
word: restrict
meaningVi: giới hạn, hạn chế
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈstrɪkt/
ipaUs: /rɪˈstrɪkt/
definitionEn: to limit someone or something, or to prevent someone from doing something
examples:
  - en: The government has announced plans to restrict access to social media for
      children under 13.
    vi: Chính phủ đã công bố kế hoạch hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho trẻ em
      dưới 13 tuổi.
  - en: This visa restricts you to working only for the sponsor company.
    vi: Visa này chỉ cho phép bạn làm việc cho công ty tài trợ mà thôi.
  - en: Doctors recommended restricting her salt intake due to high blood pressure.
    vi: Các bác sĩ khuyến cáo giảm lượng muối cô ấy tiêu vào do huyết áp cao.
  - en: The park is restricted to pedestrians on weekends.
    vi: Công viên chỉ dành cho người đi bộ vào cuối tuần.
collocations:
  - restrict access
  - restrict movement
  - restrict spending
  - restrict entry
  - restrict use
  - strictly restricted
synonyms:
  - limit
  - constrain
  - curb
  - confine
antonyms:
  - expand
  - allow
  - permit
  - enable
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Restrict** (động từ) có nghĩa là **đặt ra giới hạn** hoặc **ngăn chặn** một hành động, quyền lợi, hoặc sử dụng của ai đó/cái gì đó.

## Các cách sử dụng chính

### 1. Hạn chế quyền truy cập / sử dụng
- *Restrict access to* = giới hạn quyền truy cập
- *Restrict use of* = hạn chế sử dụng
- "The company restricts internet access during work hours." (Công ty hạn chế truy cập internet trong giờ làm việc)

### 2. Hạn chế chuyển động / hoạt động
- *Restrict movement/mobility* = hạn chế sự di chuyển
- "His injuries restrict his ability to play sports." (Chấn thương của anh ấy giới hạn khả năng chơi thể thao)

### 3. Hạn chế lượng / mức độ
- *Restrict spending/intake/consumption* = giới hạn chi tiêu/tiêu thụ
- "The diet restricts calories to 1,500 per day." (Chế độ ăn uống này giới hạn calo ở mức 1,500 một ngày)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Restrict** | Giới hạn / ngăn chặn | Restrict access to the building |
| **Limit** | Đặt ra ranh giới tối đa (chung chung hơn) | Limit your time on social media |
| **Confine** | Giam giữ trong một không gian nhỏ | Confined to bed due to illness |
| **Ban** | Cấm hoàn toàn | Ban smoking in public places |

## Mẹo nhớ

**"Restrict" = "re-" + "strict"** → Làm cho nghiêm khắc lại, đặt ra quy tắc chặt chẽ (giới hạn).

Nghĩ đến từ "strict" (nghiêm khắc) sẽ giúp bạn nhớ "restrict" có liên quan đến sự kiểm soát và giới hạn.

## Các dạng từ liên quan

- **Restriction** (n): sự hạn chế, giới hạn
  - "There are strict restrictions on smoking." (Có những hạn chế nghiêm ngặt về hút thuốc)
- **Restricted** (adj): bị hạn chế, giới hạn
  - "This is a restricted area." (Đây là khu vực cấm)
- **Restrictive** (adj): mang tính hạn chế, giới hạn
  - "The rules are too restrictive." (Các quy tắc quá hạn chế)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "restrict" so với "limit"?**

A: "Restrict" mang ý nghĩa **kiểm soát chặt chẽ hơn**, thường dùng khi muốn ngăn chặn hoàn toàn hoặc giới hạn rất chặt. "Limit" **trung lập hơn**, chỉ đơn thuần là đặt ra ranh giới.

- "Restrict access" = chỉ cho phép những người nhất định
- "Limit spending" = đặt mức chi tiêu tối đa

**Q: "Restrict" có thể dùng làm tính từ không?**

A: Có, nhưng dạng tính từ chính xác là **"restricted"** (bị hạn chế) chứ không phải "restrict". "Restricted" có thể dùng làm tính từ hoặc quá khứ phân từ.

