---
word: retard
meaningVi: sự chậm trễ, sự đến trễ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ri'tɑ:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# retard nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'tɑ:d/

**retard** — sự chậm trễ, sự đến trễ.

## danh từ
- sự chậm trễ, sự đến trễ

## ngoại động từ
- làm chậm lại, làm trễ
  - *the rain retarded our departure* — mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi

## nội động từ
- đến chậm, đến trễ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
