---
word: retreat
meaningVi: rút lui, rút quân; nơi trốn tránh, khu an toàn
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈtriːt/
ipaUs: /rɪˈtriːt/
definitionEn: to withdraw or go back, especially in military context; a quiet
  place for rest or meditation
examples:
  - en: The army decided to retreat after facing heavy resistance.
    vi: Quân đội quyết định rút lui sau khi phải đối mặt với sự저항mạnh.
  - en: She booked a yoga retreat to escape the stress of city life.
    vi: Cô ấy đặt một khóa tập yoga để thoát khỏi căng thẳng của cuộc sống thành
      phố.
  - en: When cornered, the wounded animal had no choice but to retreat.
    vi: Khi bị dồn vào góc, con vật bị thương không có lựa chọn nào khác ngoài việc
      rút lui.
  - en: They spent a quiet weekend at their mountain retreat.
    vi: Họ dành một cuối tuần yên tĩnh ở nơi trốn tránh trong núi của mình.
collocations:
  - strategic retreat
  - beat a retreat
  - retreat into silence
  - spiritual retreat
  - mountain retreat
synonyms:
  - withdraw
  - pull back
  - retire
  - sanctuary
  - haven
antonyms:
  - advance
  - attack
  - progress
  - offensive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Noun vs Verb

### Noun (nơi trốn tránh)
- **Ý nghĩa**: Một nơi yên tĩnh dùng để nghỉ ngơi, suy tư hoặc trốn tránh.
- **Ví dụ**: *a spiritual retreat* (khóa tu tâm linh), *a beach retreat* (khu nghỉ dưỡng bãi biển).
- Thường mang tính tích cực: nơi để phục hồi năng lượng.

### Verb (rút lui, rút quân)
- **Ý nghĩa**: Hành động rời khỏi một vị trí hoặc tình huống, đặc biệt trong quân sự hoặc khi gặp khó khăn.
- **Ví dụ**: *The general ordered his troops to retreat* (Tướng lệnh quân đội rút lui).
- Có thể mang tính bị động (buộc phải rút lui) hoặc chủ động (chọn cách tránh).

## Cách dùng phổ biến

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Nghĩa |
|----------|-------|-------|
| Quân sự | *tactical retreat* | Rút lui theo chiến thuật |
| Du lịch/Wellness | *wellness retreat* | Khóa tập chăm sóc sức khỏe |
| Tâm lý | *retreat into oneself* | Tự cô lập, rút vào thế giới riêng |
| Động thái | *beat a hasty retreat* | Vội vã rút lui |

## Mẹo nhớ

- **Retreat vs Treat**: Cả hai đều là danh từ liên quan tới sự thoải mái, nhưng *treat* là phần thưởng ngắn hạn, còn *retreat* là sự rút lui có thời gian dài hơn.
- **RE- prefix**: *Re* + *treat* (từ pháp tiếng Latin "tractus" = kéo). Tư duy "kéo lùi" giúp nhớ ý bị động của từ.

## FAQ

**Có phải "retreat" luôn mang ý nghĩa tiêu cực không?**  
Không. Khi dùng làm danh từ (yoga retreat, wellness retreat), nó có tính chất tích cực. Khi dùng làm động từ trong bối cảnh quân sự, nó mang ý thua cuộc, nhưng cũng có thể là quyết định chiến thuật thông minh.

**Phân biệt "retreat" và "withdraw"?**  
- *Withdraw*: Rút lui một cách tĩnh lặng, chủ động, không nhất thiết liên quan đến xung đột.
- *Retreat*: Rút lui vì bức ép, hoặc tìm nơi an toàn; thường có sắc thái tình huống khó khăn hơn.
