---
word: retrieve
meaningVi: lấy lại, tìm lại được ; tìm và mang về
pos:
  - verb
ipa: ri'tri:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# retrieve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'tri:v/

**retrieve** — lấy lại, tìm lại được ; tìm và mang về.

## ngoại động từ
- lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm và mang (con vật bị bắn) về (chó săn)
- khôi phục lại được (tiếng tăm); phục hồi được (công việc làm ăn); xây dựng lại được (cơ nghiệp)
  - *to retrieve one's fortunes* — xây dựng lại được cơ nghiệp
- bù đắp được (sự mất mát, tổn thất); sửa chữa được (lỗi lầm)
- (+ from) cứu thoát khỏi (tình thế khốn quẫn, cái chết chắc chắn...)
- nhớ lại được

## nội động từ
- tìm và nhặt đem về (chó săn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
