---
word: retrograde
meaningVi: lùi lại, thụt lùi
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'retrougreid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# retrograde nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'retrougreid/

**retrograde** — lùi lại, thụt lùi.

## tính từ+ (retrogressive) /,retrou'gresiv/
- lùi lại, thụt lùi
- thoái hoá, suy đồi
- (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
- ngược, nghịch
  - *in retrograde order* — theo thứ tự đảo ngược
- (quân sự) rút lui, rút chạy

## danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu
- khuynh hướng lạc hậu

## nội động từ
- đi giật lùi, lùi lại
- (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
- thoái hoá, suy đồi
- (quân sự) rút lui, rút chạy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
