{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"reveal","word":"reveal","url":"https://eword.vn/tu-dien/reveal","html":"https://eword.vn/tu-dien/reveal","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/reveal.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/reveal.json","meaningVi":"tiết lộ, phơi bày, làm lộ ra","definitionEn":"to make something known or show something that was previously hidden or secret","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/rɪˈviːl/","ipaUs":"/rɪˈvil/","examples":[{"en":"The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years.","vi":"Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm."},{"en":"She finally revealed her true feelings about the situation.","vi":"Cô ấy cuối cùng cũng tiết lộ những cảm xúc thật của mình về tình huống này."},{"en":"The X-ray revealed a fracture in his leg.","vi":"Hình ảnh X-quang cho thấy một vết gãy ở chân anh ấy."}],"collocations":["reveal a secret","reveal the truth","reveal one's identity","reveal details","reveal information"],"idioms":[],"synonyms":["disclose","uncover","expose","show","display"],"antonyms":["conceal","hide","keep secret","mask"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Reveal** (động từ) có nghĩa là làm cho cái gì đó trở thành đã biết hoặc hiển thị điều gì đó đã bị ẩn giấu trước đó. Từ này thường dùng khi bạn muốn nói về việc tiết lộ thông tin, bí mật, hoặc làm lộ ra điều gì đó ẩn khuất.\n\n## Các cách dùng chính\n\n### 1. Tiết lộ thông tin/bí mật\nDùng khi ai đó chia sẻ những điều họ đã giữ kín:\n- *He revealed his plan to his best friend.* (Anh ấy tiết lộ kế hoạch của mình cho người bạn thân nhất.)\n- *Don't reveal the surprise party to Emma!* (Đừng tiết lộ bữa tiệc bất ngờ cho Emma!)\n\n### 2. Phơi bày / làm lộ ra (có sắc thái phê phán)\nDùng khi cái gì đó tồi tệ hoặc xấu hổ được công khai:\n- *The scandal revealed his true character.* (Bê bối đã phơi bày bản chất thực sự của anh ấy.)\n- *The documentary revealed corruption in the government.* (Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.)\n\n### 3. Cho thấy / làm hiểu rõ (dùng trong khoa học, phân tích)\n- *Studies reveal that exercise improves mental health.* (Các nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.)\n- *The data reveals significant trends.* (Dữ liệu làm hiểu rõ những xu hướng đáng kể.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Sắc thái | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **reveal** | Trung lập, công khai | *She revealed her age.* |\n| **disclose** | Hơi chính thức, pháp lý | *The company disclosed its financial results.* |\n| **expose** | Phơi bày, lộ ra (thường tính chất xấu) | *The report exposed fraudulent activity.* |\n| **uncover** | Khám phá, tìm ra bằng điều tra | *Investigators uncovered new evidence.* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Re-\" + \"veal\"** → \"Lại\" + \"mở ra\" = Làm mở ra, tiết lộ\n\nCó thể liên tưởng: *reveal* = *re-* (lại) + *veil* (màn che) → \"bỏ màn che đi\" = tiết lộ\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Reveal\" có thể là danh từ không?**\nA: Rất hiếm khi. \"Reveal\" chủ yếu là động từ. Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh chuyên biệt (kiến trúc, thiết kế), \"reveal\" có thể là danh từ chỉ phần viền hoặc chi tiết được lộ ra trên bề mặt.\n\n**Q: Khác nhau giữa \"reveal\" và \"discover\" là gì?**\nA: \n- **Reveal**: ai đó làm lộ ra điều gì đó đã tồn tại nhưng được giấu\n- **Discover**: tự mình tìm thấy hay nhận biết cái gì đó lần đầu\n\n*He revealed the secret.* (Anh ấy tiết lộ bí mật.)\n*She discovered the island.* (Cô ấy phát hiện ra hòn đảo.)\n\n**Q: Cách nói \"revealed\" (dạng quá khứ) phổ biến không?**\nA: Có, rất phổ biến. Dạng quá khứ \"revealed\" thường dùng: *\"As revealed in the study...\"* (Như được tiết lộ trong nghiên cứu...)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/reveal","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}