---
word: revenue
meaningVi: doanh thu, nguồn thu
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /ˈrev.ən.juː/
ipaUs: /ˈrev.ən.uː/
definitionEn: The total amount of money that a business, organization, or
  government receives over a period, especially from selling goods, services, or
  through taxes.
examples:
  - en: The company reported record revenue last quarter.
    vi: Công ty báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý vừa rồi.
  - en: Tax revenue funds public services like schools and hospitals.
    vi: Nguồn thu từ thuế tài trợ cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.
  - en: Advertising is their main source of revenue.
    vi: Quảng cáo là nguồn doanh thu chính của họ.
collocations:
  - annual revenue
  - tax revenue
  - generate revenue
  - revenue stream
  - total revenue
synonyms:
  - income
  - earnings
  - proceeds
  - takings
antonyms:
  - expenditure
  - expense
  - cost
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**revenue** là tổng số tiền mà một doanh nghiệp, tổ chức hay chính phủ **thu vào** trong một khoảng thời gian — trước khi trừ chi phí.

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ghi nhớ |
|----|-------|--------|
| **revenue** | doanh thu (tổng tiền thu vào) | tiền trước khi trừ chi phí |
| **profit** | lợi nhuận | = revenue − chi phí |
| **income** | thu nhập (cá nhân/doanh nghiệp) | rộng hơn, đôi khi đã trừ chi phí |
| **turnover** | doanh thu (Anh-Anh) | gần đồng nghĩa revenue |

> Mẹo: **Revenue ≠ Profit.** Doanh nghiệp có thể có revenue rất lớn nhưng vẫn lỗ nếu chi phí cao hơn.

## Cụm từ thông dụng
- *revenue stream* — nguồn/luồng doanh thu
- *generate revenue* — tạo ra doanh thu
- *tax revenue* — nguồn thu từ thuế
- *revenue growth* — tăng trưởng doanh thu

## Mẹo nhớ
Liên hệ với động từ tiếng Pháp *revenir* (quay trở lại) — tiền "quay trở lại" với doanh nghiệp.

## FAQ
**Revenue đếm được hay không đếm được?** Thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể dùng số nhiều *revenues* khi nói về nhiều nguồn thu (*government revenues*).

**Phát âm nhấn ở đâu?** Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: **RE**-ve-nue.
