Phát âm: /ri'viə/
revere — tôn kính, sùng kính, kính trọng.
ngoại động từ
- tôn kính, sùng kính, kính trọng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Revere nghĩa là tôn kính
Phát âm: /ri'viə/
revere — tôn kính, sùng kính, kính trọng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).