---
word: reverence
meaningVi: sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'revərəns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# reverence nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'revərəns/

**reverence** — sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng.

## danh từ
- sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng
  - *to hold someone in reverence; to feel reverence for someone* — tôn kính ai

## ngoại động từ
- tôn kính; sùng kính, kính trọng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
