---
word: reverse
meaningVi: đảo ngược, quay lại
pos:
  - verb
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: /rɪˈvɜːs/
ipaUs: /rɪˈvɜːrs/
definitionEn: to turn something in the opposite direction, or to move backwards;
  the opposite or contrary of something; the back side of something
examples:
  - en: She reversed the car into the parking space.
    vi: Cô ấy lùi xe vào chỗ đỗ.
  - en: The government reversed its decision after public protests.
    vi: Chính phủ đã thay đổi quyết định của mình sau các cuộc biểu tình công cộng.
  - en: The reverse side of the coin shows an eagle.
    vi: Mặt sau của đồng tiền hiển thị một con đại bàng.
  - en: He wants to reverse the effects of climate change.
    vi: Anh ấy muốn đảo ngược tác động của biến đổi khí hậu.
collocations:
  - reverse a decision
  - reverse a trend
  - reverse the process
  - in reverse
  - reverse gear
  - reverse psychology
synonyms:
  - invert
  - undo
  - overturn
  - flip
  - turn around
antonyms:
  - forward
  - confirm
  - maintain
  - keep
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Reverse** có ba cách sử dụng chính:

### 1. Động từ: Quay ngược lại, đảo ngược
- **Ý nghĩa gốc**: Thay đổi hướng, làm cho cái gì đó chuyển động theo hướng ngược lại.
- _The driver reversed out of the driveway._ (Tài xế lùi xe ra khỏi lối vào.)
- Có thể dùng về phương diện hành động, quyết định, hay quá trình:
  - _reverse a ban_ (huỷ bỏ lệnh cấm)
  - _reverse roles_ (đổi vai trò)

### 2. Danh từ: Cái ngược lại, phía sau
- The reverse is true. (Điều ngược lại là đúng.)
- Write your name on the reverse of the envelope. (Viết tên bạn ở phía sau phong bì.)

### 3. Tính từ: Ngược chiều, hướng ngược
- reverse order (thứ tự đảo ngược)
- reverse flow (dòng chảy ngược)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Reverse** | Quay lại, đảo ngược (có thể dùng cho vật, quyết định, xu hướng) |
| **Undo** | Hoàn tác, huỷ bỏ hành động vừa làm (chủ yếu kỹ thuật số) |
| **Overturn** | Lật đổ, huỷ bỏ một quyết định pháp lý |
| **Flip** | Lật, xoay nhanh (thường hơi bột phát) |

## Cách dùng phổ biến

- **reverse a decision/policy**: Thay đổi quyết định/chính sách
- **reverse a trend**: Đảo ngược xu hướng
- **reverse the charges** (BrE): Gọi điện thoại người nhận trả tiền
- **in reverse**: Ngược lại, theo chiều ngược
- **reverse psychology**: Tâm lý ngược (nói điều ngược lại để dẫn dắt người khác làm theo ý)

## Mẹo nhớ

**Reverse = RE- (lại) + VERSE (quay/xoay)** → Quay lại/xoay lại.
Hình dung chiếc xe lùi lại (reverse gear), hoặc một video chạy ngược (in reverse).

## FAQ

**Q: "Reverse" với "backwards" có khác không?**
A: _Reverse_ thường thực hiện hành động (verb), còn _backwards_ chỉ hướng chuyển động. "She drove in reverse" vs. "She drove backwards" — cả hai đúng, nhưng reverse có cảm giác chủ động hơn.

**Q: Khi nào dùng "reverse" thay vì "go back"?**
A: _Go back_ = quay trở lại nơi cũ. _Reverse_ = quay ngược chiều, hoặc huỷ bỏ quyết định. "I need to reverse my steps" (đi lại đường cũ) hay "I need to go back home" (về nhà).

**Q: "Reverse" có thể dùng để chỉ quay ngược video/nhạc?**
A: Có! "Reverse the video" (chạy video ngược), "reverse the tape" (chạy băng ngược), dùng rất phổ biến.
