{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"review","word":"review","url":"https://eword.vn/tu-dien/review","html":"https://eword.vn/tu-dien/review","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/review.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/review.json","meaningVi":"xem xét, đánh giá lại; bài đánh giá, bình luận","definitionEn":"to examine or assess something again; a formal evaluation or critical assessment of a work, product, or performance","pos":["noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"/rɪˈvjuː/","ipaUs":"/rɪˈvjuː/","examples":[{"en":"The teacher asked us to review the grammar rules before the exam.","vi":"Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi."},{"en":"The restaurant received an excellent review in the local newspaper.","vi":"Nhà hàng nhận được bài đánh giá tuyệt vời từ tờ báo địa phương."},{"en":"I need to review my notes from last week's lecture.","vi":"Tôi cần xem lại những ghi chú từ bài giảng tuần trước."},{"en":"The film critic gave the new movie a negative review.","vi":"Nhà phê bình phim đã đưa ra đánh giá tiêu cực về bộ phim mới."}],"collocations":["conduct a review","under review","peer review","book review","performance review","annual review"],"idioms":[],"synonyms":["assess","evaluate","examine","critique","appraisal"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Review** là một động từ và danh từ có hai ý chính:\n\n### 1. Động từ (Verb)\n- **Xem xét, đánh giá lại**: Quay lại để kiểm tra hoặc cải thiện hiểu biết về điều gì đó\n- **Phê bình, bình luận**: Đưa ra ý kiến chuyên môn về chất lượng của một tác phẩm, sản phẩm hoặc dịch vụ\n\n### 2. Danh từ (Noun)\n- **Bài đánh giá, bài bình luận**: Một bài viết hoặc ý kiến chuyên môn về một cuốn sách, bộ phim, nhà hàng, v.v.\n- **Cuộc xem xét lại**: Một đánh giá hoặc kiểm tra chính thức của hiệu suất hoặc tiến bộ\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Review** | Xem xét lại; đánh giá | I will review the document. |\n| **Revise** | Sửa đổi, cập nhật lại (văn bản) | Please revise your essay. |\n| **Preview** | Xem trước | Let's preview the presentation. |\n| **Overview** | Tổng quan, nhìn toàn bộ | An overview of the project |\n\n- **Review** tập trung vào việc kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tiến bộ\n- **Revise** có nghĩa là sửa chữa, cập nhật nội dung để cải thiện\n- **Preview** là xem trước cái gì chưa ra mắt công chúng\n\n## Các cách dùng phổ biến\n\n### Trong giáo dục\n- \"I'm reviewing for my biology exam\" = Tôi đang ôn tập cho kỳ thi sinh học\n\n### Trong công nghệ/sản phẩm\n- \"The app has a 4.5-star review on the app store\" = Ứng dụng có đánh giá 4.5 sao trên cửa hàng ứng dụng\n\n### Trong công việc\n- \"We conduct an annual performance review\" = Chúng tôi tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm\n- \"The report is under review\" = Báo cáo đang được xem xét\n\n### Trong truyền thông\n- \"He writes book reviews for the newspaper\" = Anh ấy viết các bài đánh giá sách cho tờ báo\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Re\" prefix** = làm lại → \"review\" = nhìn lại, đánh giá lại\n- Liên tưởng: **Review** = \"Re\" (lại) + \"View\" (nhìn) = nhìn lại để kiểm tra\n- Trong các tình huống học tập: \"review notes\" (ôn ghi chú), \"review material\" (ôn tài liệu)\n\n## Các dạng liên quan\n\n- **Reviewer** (danh từ): người đánh giá, nhà phê bình\n- **Reviewing** (gerund): hành động xem xét\n- **Reviewed** (quá khứ): đã xem xét\n- **Reviewable** (tính từ): có thể được đánh giá\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Khi nào dùng \"review\" vs \"evaluate\"?**\nA: \"Review\" thường mang ý nghĩa \"xem lại\" (có yếu tố kiểm tra lại lần thứ hai), còn \"evaluate\" là \"đánh giá\" một cách tổng quát hơn.\n\n**Q: \"Review\" có phải luôn có tính tiêu cực không?**\nA: Không. Review có thể tích cực (a positive review) hoặc tiêu cực (a negative review).\n\n**Q: \"Peer review\" là gì?**\nA: Là quá trình những chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá công việc của nhau trước khi xuất bản, thường dùng trong khoa học.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/review","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}