---
word: revive
meaningVi: làm sống lại, làm tỉnh lại
pos:
  - verb
ipa: ri'vaiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# revive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'vaiv/

**revive** — làm sống lại, làm tỉnh lại.

## ngoại động từ
- làm sống lại, làm tỉnh lại
- đem diễn lại
  - *to revive a play* — đem diễn lại một vở kịch (sau khi đã có sửa đổi đôi chút)
- nắn lại, sửa lại cho khỏi nhăn nheo (cái mũ, cái áo)
- làm phấn khởi, làm hào hứng; khơi lại
  - *to revive one's hopes* — khơi lại mối hy vọng
- làm sống lại, hồi sinh; phục hồi (phong tục...); đem thi hành lại, ban hành lại (một đạo luật) làm cho trở nên đậm đà, làm cho vui vẻ hơn trước (cuộc nói chuyện...)

## nội động từ
- sống lại, tỉnh lại
- phấn khởi lại, hào hứng lại
- khoẻ ra, hồi tỉnh, phục hồi
  - *to feel one's hopes reviring* — cảm thấy hy vọng trở lại
- lại được thịnh hành, lại được ưa thích (mốt...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
