---
word: revoke
meaningVi: huỷ bỏ, thủ tiêu ; rút lui
pos:
  - verb
  - noun
ipa: ri'vouk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# revoke nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'vouk/

**revoke** — huỷ bỏ, thủ tiêu ; rút lui.

## ngoại động từ
- huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...); rút lui (quyết định, lời hứa...)
- thu hồi (giấy phép)

## nội động từ
- (đánh bài) không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)

## danh từ
- (đánh bài) sự không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
