---
word: revolve
meaningVi: suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại
pos:
  - verb
ipa: ri'vɔlv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# revolve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'vɔlv/

**revolve** — suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại.

## ngoại động từ
- suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí)
  - *to revolve a problem in one's mind* — suy đi xét lại một vấn đề trong trí
- làm cho (bánh xe...) quay tròn

## nội động từ
- quay tròn, xoay quanh (bánh xe...)
  - *the earth revolves on its axis and about the sum at the same time* — quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
