---
word: reward
meaningVi: phần thưởng, tiền thưởng; sự đáp lại, kết quả của hành động
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /rɪˈwɔːd/
ipaUs: /rɪˈwɔːrd/
definitionEn: something given or received in return for effort, success, or good
  behavior; to give something to someone in recognition of their actions or
  qualities
examples:
  - en: She received a reward of $5,000 for finding the lost dog.
    vi: Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất.
  - en: Hard work is rewarded with success.
    vi: Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp bằng thành công.
  - en: The company offers rewards to employees who meet their targets.
    vi: Công ty trao thưởng cho những nhân viên hoàn thành chỉ tiêu.
  - en: Volunteering brings its own reward through helping others.
    vi: Tình nguyện mang lại những phần thưởng riêng thông qua việc giúp đỡ người
      khác.
collocations:
  - receive a reward
  - offer a reward
  - deserve a reward
  - monetary reward
  - reward someone for
  - reward system
synonyms:
  - prize
  - bonus
  - incentive
  - compensation
  - recompense
antonyms:
  - punishment
  - penalty
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Reward** có hai hình thức chính:

### Danh từ (Noun)
- **Phần thưởng**: một thứ gì đó được trao lại đối với nỗ lực, thành công hoặc hành vi tốt.
- Có thể vật chất (tiền, quà) hoặc phi vật chất (lời khen, danh vọng).

### Động từ (Verb)
- Trao thưởng cho ai đó vì điều gì họ đã làm.
- Thường theo sau bởi "with" (trao thưởng bằng gì) hoặc "for" (thưởng vì lý do gì).

## Phân biệt các từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Reward** | Tiền/quà trao cho ai vì hành động tốt | *The company rewarded his loyalty.* |
| **Prize** | Giải thưởng trong cuộc thi/cạnh tranh | *She won first prize in the competition.* |
| **Bonus** | Thêm tiền ngoài lương thường | *Employees got a Christmas bonus.* |
| **Incentive** | Động lực, lý do để làm điều gì | *High salary is an incentive to work hard.* |

## Cách sử dụng thông dụng

### Cộng hưởng từ
- **Receive/Get a reward** — nhận thưởng
- **Offer/Give a reward** — trao thưởng  
- **Monetary/Financial reward** — thưởng bằng tiền
- **Reward for** — thưởng vì (lý do)
- **Reward with** — thưởng bằng (vật gì)

### Ví dụ ngữ cảnh
- *"As a reward for your hard work, I'm giving you a day off."* — Để thưởng công sức của bạn, tôi cho bạn một ngày nghỉ.
- *"The police offered a reward for information about the crime."* — Cảnh sát đề ra tiền thưởng để có thông tin về vụ tội phạm.

## Mẹo nhớ

- **RE-WARD**: "Lại" (re-) + "giá trị" (ward/worth) → *trao lại giá trị, đền đáp*.
- Liên tưởng đến cấu trúc: *You do good → You get reward*.
- Khác với **punishment** (hình phạt) — reward là tích cực, punishment là tiêu cực.

## Những sai lầm thường gặp

❌ *"The boss rewarded him a promotion."* — Không dùng cấu trúc này.
✓ *"The boss rewarded him with a promotion."* — Dùng "with" trước vật thưởng.

❌ *"He received reward for work."* — Thiếu preposition.
✓ *"He received a reward for his work."* — Cần mạo từ "a".

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có phải tất cả reward đều là tiền không?**  
A: Không. Reward có thể là bất cứ thứ gì đáp lại (thăng chức, kỳ nghỉ, danh vọng, v.v.).

**Q: Khi nào dùng "reward" thay vì "prize"?**  
A: **Reward** thường dùng khi ai đó thực hiện hành động/trách nhiệm; **prize** là giải thưởng trong cuộc thi.
