---
word: rewarding
meaningVi: đáng đọc ; đáng làm
pos:
  - adjective
ipa: ri'wɔ:diɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rewarding nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'wɔ:diɳ/

**rewarding** — đáng đọc ; đáng làm.

## tính từ
- đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
