---
word: rib
meaningVi: xương sườn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: rib
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rib nghĩa là gì?

**Phát âm:** /rib/

**rib** — xương sườn.

## danh từ
- xương sườn
  - *floating ribs* — xương sườn cụt
  - *to poke someone in the ribs* — thúc vào sườn ai
- gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây)
- vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu)
- (đùa cợt) vợ, đàn bà
- lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn)

## ngoại động từ
- thêm đường kẻ vào
  - *rib bed velvet* — nhung kẻ
- cây thành luống
- chống đỡ (vật gì)
- (từ lóng) trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
