---
word: rice
meaningVi: lúa; gạo; cơm
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /raɪs/
ipaUs: /raɪs/
definitionEn: Grain that is cooked and eaten as food; the plant that produces this grain
examples:
  - en: I cook rice for dinner every day.
    vi: Tôi nấu cơm hàng ngày cho bữa tối.
  - en: Rice is the main staple food in many Asian countries.
    vi: Lúa là thực phẩm chính yếu ở nhiều nước châu Á.
  - en: Farmers plant rice in flooded fields during the rainy season.
    vi: Nông dân trồng lúa ở những cánh đồng ngập nước vào mùa mưa.
  - en: White rice and brown rice have different nutritional values.
    vi: Gạo trắng và gạo lứt có giá trị dinh dưỡng khác nhau.
collocations:
  - cooked rice
  - white rice
  - brown rice
  - rice bowl
  - rice field
  - rice cooker
  - rice paddy
  - jasmine rice
  - basmati rice
  - grain of rice
synonyms:
  - grain
  - cereal
antonyms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Rice** là cây lúa hoặc hạt gạo — thực phẩm tinh bột chính yếu, đặc biệt phổ biến ở châu Á.

- **Là cây** (danh từ): Cây lúa (rice plant)
- **Là thực phẩm** (danh từ): Gạo chưa nấu hoặc cơm đã nấu

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|----------|-------|------|
| **Thực phẩm sống** | I bought 2kg of rice | Tôi mua 2kg gạo |
| **Thực phẩm nấu** | This rice is delicious | Cơm này rất ngon |
| **Về cây trồng** | Rice paddies cover the countryside | Những cánh đồng lúa phủ khắp vùng quê |
| **Loại gạo** | We prefer jasmine rice | Chúng tôi thích gạo hương |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Rice** (danh từ không đếm được): Gạo/cơm nói chung
- **Grain of rice**: Một hạt gạo (khi cần chỉ rõ đơn vị)
- **Uncooked rice** ≠ **Cooked rice**: Gạo sống ≠ cơm nấu

## Mẹo nhớ

🌾 **R**ice → **R**ow of grains  
Hình dung hàng hàng những hạt gạo vàng ơ trên cánh đồng mênh mông.

## FAQ

**Q: "Rice" có số nhiều không?**  
A: Thường không có số nhiều (uncountable). Nói "rice", không nói "rices". Nhưng có thể nói "different types/varieties of rice" (các loại gạo khác nhau).

**Q: Sao vừa là cây, vừa là thực phẩm?**  
A: Trong tiếng Anh, từ "rice" chỉ chung một khái niệm từ giống trồng cho đến sản phẩm cuối cùng, tùy ngữ cảnh tự hiểu.
