{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"rich","word":"rich","url":"https://eword.vn/tu-dien/rich","html":"https://eword.vn/tu-dien/rich","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/rich.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/rich.json","meaningVi":"giàu, giàu có; (thực phẩm) chứa nhiều chất béo/protein; (màu sắc) đậm, sâu","definitionEn":"having a large amount of money or valuable possessions; (of food) containing a large amount of fat, eggs, or other rich ingredients; (of a color, sound, or smell) deep, full, and pleasant","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"rɪtʃ","ipaUs":"rɪtʃ","examples":[{"en":"He became rich after investing in technology stocks.","vi":"Anh ấy trở nên giàu sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ."},{"en":"This cake is too rich for me—I can only eat a small piece.","vi":"Cái bánh này quá béo đối với tôi—tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ."},{"en":"The wine has a rich, complex flavor with notes of oak and berries.","vi":"Loại rượu này có hương vị đậm, phức tạp với những nốt mùi gỗ sồi và quả mâm xôi."},{"en":"Vietnam has a rich cultural heritage spanning thousands of years.","vi":"Việt Nam có di sản văn hóa phong phú kéo dài hàng nghìn năm."}],"collocations":["rich and famous","rich history","rich experience","rich flavor","rich color","get rich","strike it rich"],"idioms":[],"synonyms":["wealthy","affluent","prosperous","loaded","well-off"],"antonyms":["poor","broke","impoverished","needy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Rich** (adj) chủ yếu có 3 nghĩa:\n\n1. **Giàu, giàu có** — sở hữu rất nhiều tiền và tài sản\n2. **Chứa nhiều chất dinh dưỡng/béo** — (về thực phẩm, đồ uống) đặc, béo, đầy đủ hương vị\n3. **Đậm, sâu, phong phú** — (về màu sắc, âm thanh, trải nghiệm) toàn diện và sâu sắc\n\n## Cách dùng\n\n### Nói về tài chính\n- *They are rich and want to help the poor.* (Họ giàu và muốn giúp những người nghèo.)\n- *He became rich overnight after winning the lottery.* (Anh ấy trở nên giàu một sớm một chiều sau khi trúng xổ số.)\n\n### Nói về thức ăn/thức uống\n- *Don't eat too much rich food before bed.* (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn béo trước khi ngủ.)\n- *The sauce is rich with cream and butter.* (Nước sốt này chứa nhiều kem và bơ.)\n\n### Nói về trải nghiệm, lịch sử, văn hóa\n- *She has a rich background in music.* (Cô ấy có nền tảng âm nhạc phong phú.)\n- *The museum displays the region's rich heritage.* (Bảo tàng trưng bày di sản phong phú của vùng.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **rich** | giàu tiền; chứa nhiều chất dinh dưỡng | *a rich businessman* |\n| **wealthy** | giàu (hơi trang trọng hơn) | *a wealthy family* |\n| **abundant** | phong phú, dồi dào (thường về tài nguyên, cơ hội) | *abundant natural resources* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Rich** → **Reach** (tay): Người giàu có thể \"tay dài\" mua mọi thứ! 💰\n- Khi thấy **rich** + food/sauce → nghĩ ngay đến **béo, đặc, nhiều chất**\n- **Rich history/culture** = không phải \"lịch sử giàu\" mà là **lịch sử phong phú, sâu sắc**\n\n## FAQ\n\n**Q: Sao \"rich food\" lại có nghĩa là \"đồ ăn béo\"?**  \nA: Vì thực phẩm giàu (rich) chất béo, krem, hay đạm sẽ làm bạn cảm thấy đầy nhanh và nặng nề hơn.\n\n**Q: \"Get rich\" và \"strike it rich\" có khác nhau không?**  \nA: **Get rich** = trở nên giàu (quá trình chung). **Strike it rich** = trở nên giàu bất ngờ, may mắn (như trúng số, phát hiện vàng).\n\n**Q: \"Rich\" có thể dùng cho người hay chỉ tiền bạc?**  \nA: Chủ yếu dùng cho **người** (He is rich) hoặc **trải nghiệm/văn hóa** (rich experience). Nếu nói về tiền: *a rich source of income* ✓ nhưng hiếm khi nói *rich money* ✗","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/rich","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}