---
word: rich
meaningVi: 'giàu, giàu có; (thực phẩm) chứa nhiều chất béo/protein; (màu sắc) đậm, sâu'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: rɪtʃ
ipaUs: rɪtʃ
definitionEn: >-
  having a large amount of money or valuable possessions; (of food) containing a
  large amount of fat, eggs, or other rich ingredients; (of a color, sound, or
  smell) deep, full, and pleasant
examples:
  - en: He became rich after investing in technology stocks.
    vi: Anh ấy trở nên giàu sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
  - en: This cake is too rich for me—I can only eat a small piece.
    vi: Cái bánh này quá béo đối với tôi—tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ.
  - en: 'The wine has a rich, complex flavor with notes of oak and berries.'
    vi: >-
      Loại rượu này có hương vị đậm, phức tạp với những nốt mùi gỗ sồi và quả
      mâm xôi.
  - en: Vietnam has a rich cultural heritage spanning thousands of years.
    vi: Việt Nam có di sản văn hóa phong phú kéo dài hàng nghìn năm.
synonyms:
  - wealthy
  - affluent
  - prosperous
  - loaded
  - well-off
antonyms:
  - poor
  - broke
  - impoverished
  - needy
collocations:
  - rich and famous
  - rich history
  - rich experience
  - rich flavor
  - rich color
  - get rich
  - strike it rich
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Rich** (adj) chủ yếu có 3 nghĩa:

1. **Giàu, giàu có** — sở hữu rất nhiều tiền và tài sản
2. **Chứa nhiều chất dinh dưỡng/béo** — (về thực phẩm, đồ uống) đặc, béo, đầy đủ hương vị
3. **Đậm, sâu, phong phú** — (về màu sắc, âm thanh, trải nghiệm) toàn diện và sâu sắc

## Cách dùng

### Nói về tài chính
- *They are rich and want to help the poor.* (Họ giàu và muốn giúp những người nghèo.)
- *He became rich overnight after winning the lottery.* (Anh ấy trở nên giàu một sớm một chiều sau khi trúng xổ số.)

### Nói về thức ăn/thức uống
- *Don't eat too much rich food before bed.* (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn béo trước khi ngủ.)
- *The sauce is rich with cream and butter.* (Nước sốt này chứa nhiều kem và bơ.)

### Nói về trải nghiệm, lịch sử, văn hóa
- *She has a rich background in music.* (Cô ấy có nền tảng âm nhạc phong phú.)
- *The museum displays the region's rich heritage.* (Bảo tàng trưng bày di sản phong phú của vùng.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **rich** | giàu tiền; chứa nhiều chất dinh dưỡng | *a rich businessman* |
| **wealthy** | giàu (hơi trang trọng hơn) | *a wealthy family* |
| **abundant** | phong phú, dồi dào (thường về tài nguyên, cơ hội) | *abundant natural resources* |

## Mẹo nhớ

- **Rich** → **Reach** (tay): Người giàu có thể "tay dài" mua mọi thứ! 💰
- Khi thấy **rich** + food/sauce → nghĩ ngay đến **béo, đặc, nhiều chất**
- **Rich history/culture** = không phải "lịch sử giàu" mà là **lịch sử phong phú, sâu sắc**

## FAQ

**Q: Sao "rich food" lại có nghĩa là "đồ ăn béo"?**  
A: Vì thực phẩm giàu (rich) chất béo, krem, hay đạm sẽ làm bạn cảm thấy đầy nhanh và nặng nề hơn.

**Q: "Get rich" và "strike it rich" có khác nhau không?**  
A: **Get rich** = trở nên giàu (quá trình chung). **Strike it rich** = trở nên giàu bất ngờ, may mắn (như trúng số, phát hiện vàng).

**Q: "Rich" có thể dùng cho người hay chỉ tiền bạc?**  
A: Chủ yếu dùng cho **người** (He is rich) hoặc **trải nghiệm/văn hóa** (rich experience). Nếu nói về tiền: *a rich source of income* ✓ nhưng hiếm khi nói *rich money* ✗
