Nghĩa chính
ride — sự đi chơi.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ɹaɪd/
English: An instance of riding.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Can I have a ride on your bike? | sự đi chơi |
| That's a nice ride; what did it cost? | sự đi chơi |
| Can you give me a ride? | sự đi chơi |
| The cab rode him downtown. | sự đi chơi |
Liên quan
Đồng nghĩa: do it, get it on
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.