---
word: riding
meaningVi: môn cưỡi ngựa
pos:
  - noun
ipa: "'raidiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# riding nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'raidiɳ/

**riding** — môn cưỡi ngựa.

## danh từ
- môn cưỡi ngựa
  - *to be fond of riding* — thích cưỡi ngựa
- sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện...); sự đi xe đạp
- sự cưỡi lên (lưng...)
- (hàng hải) sự thả neo
- con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng

## danh từ
- khu vực hành chính (ở Ióoc-sia)
- (Ca-na-đa) khu vực bầu cử

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
