---
word: rig
meaningVi: cách sắp đặt, các thiết bị
pos:
  - noun
  - verb
ipa: rig
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rig nghĩa là gì?

**Phát âm:** /rig/

**rig** — cách sắp đặt, các thiết bị.

## danh từ
- (hàng hải) cách sắp đặt, các thiết bị (như buồm, cột buồm, dây thừng trên tàu thuyền)
- cách ăn mặc
  - *to be in full rig* — (thông tục) mặc quần áo sang trọng
  - *in working rig* — mặc quần áo đi làm
- (kỹ thuật) thiết bị

## ngoại động từ
- (hàng hải) trang bị cho tàu thuyền
- lắp ráp (máy bay)
- (+ out) mặc
  - *he was rigged out in his Sunday best* — anh ta mặc quần áo diện nhất của mình
- (+ up) dựng lên (cái gì một cách vội vàng bằng những thứ chấp vá và linh tinh)
  - *to rig up a puppet administration* — (nghĩa bóng) dựng lên một chính quyền bù nhìn

## nội động từ
- (hàng hải) được trãng bị những thứ cần thiết

## danh từ
- con thú đực (ngựa, bò...) chỉ có một hòn dái; con thú đực bị thiến sót

## danh từ
- sự lừa đảo, sự lừa gạt, thủ đoạn xảo trá; trò chơi khăm
- (thương nghiệp) sự mua vét hàng hoá để đầu cơ
- sự đầu cơ làm biến động thị trường chứng khoán

## ngoại động từ
- lừa đảo, gian lận
  - *to rig an election* — tổ chức một cuộc bầu cử gian lận
  - *to rig the market* — dùng thủ đoạn để làm lên xuống giá cả thị trường một cách bất thường giả tạo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
