{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"rigid","word":"rigid","url":"https://eword.vn/tu-dien/rigid","html":"https://eword.vn/tu-dien/rigid","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/rigid.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/rigid.json","meaningVi":"cứng nhắc, không uốn được; nghiêm ngặt, không linh hoạt","definitionEn":"unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈrɪdʒɪd/","ipaUs":"/ˈrɪdʒɪd/","examples":[{"en":"The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all.","vi":"Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được."},{"en":"Her rigid approach to parenting left no room for her children's creativity.","vi":"Cách dạy con cứng nhắc của cô ấy không để lại không gian cho sáng tạo của con."},{"en":"The company's rigid schedule makes it difficult for employees to maintain work-life balance.","vi":"Lịch làm việc cứng nhắc của công ty khiến nhân viên khó cân bằng giữa công việc và cuộc sống."}],"collocations":["rigid structure","rigid rules","rigid system","rigid frame","rigid hierarchy","rigid thinking"],"idioms":[],"synonyms":["stiff","inflexible","strict","unbending"],"antonyms":["flexible","supple","lenient","adaptable"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Rigid** có hai ý chính:\n\n### 1. Vật lý (Physical rigidity)\nDùng để chỉ vật chất **cứng, không uốn được**, không thể thay đổi hình dạng:\n- *a rigid metal frame* (khung kim loại cứng)\n- *rigid plastic* (nhựa cứng)\n\n### 2. Tính cách/Quy tắc (Behavioral/Regulatory rigidity)\nDùng để chỉ sự **nghiêm ngặt, không linh hoạt** trong cách suy nghĩ hay áp dụng quy tắc:\n- *rigid discipline* (kỷ luật nghiêm ngặt)\n- *rigid orthodoxy* (tính chính thống cứng nhắc)\n\n---\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Rigid** | Cứng nhắc, không uốn/thay đổi | *rigid standards* |\n| **Stiff** | Cứng, khó cử động (có thể mềm ra được) | *stiff muscles* (cơ bắp cứng) |\n| **Strict** | Nghiêm ngặt, yêu cầu tuân theo (về quy tắc) | *strict rules* (quy tắc nghiêm ngặt) |\n| **Inflexible** | Không thể thay đổi chính sách/quan điểm | *inflexible management* |\n\n**Lưu ý:** Rigid thường mang sắc thái tiêu cực hơn là **strict** — nó gợi ý sự **thiếu sáng tạo hoặc không thích nghi**.\n\n---\n\n## Cách sử dụng\n\n### Dùng cho vật chất:\n- *The door frame needs to be rigid to support the weight.* (Khung cửa cần cứng để chịu trọng lượng.)\n\n### Dùng cho hệ thống/quy tắc:\n- *A rigid bureaucracy slows down decision-making.* (Hệ thống quan liêu cứng nhắc làm chậm ra quyết định.)\n\n### Dùng cho tính cách/tư duy:\n- *Don't be so rigid in your thinking; consider other perspectives.* (Đừng suy nghĩ cứng nhắc; hãy xem xét các quan điểm khác.)\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n**RIGID** = **RI**-**GID** (cứng lạnh lẽo) → gợi nhớ \"cứng và lạnh\" → **không linh hoạt**.\n\nHãy tưởng tượng một **thanh sắt cứng** — bạn không thể uốn nó theo ý muốn, tương tự như một người hoặc quy tắc cứng nhắc.\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Rigid\" chỉ dùng cho vật lý thôi phải không?**  \nA: Không. Nó rất thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: *rigid system*, *rigid person*, *rigid mindset*.\n\n**Q: Khác gì giữa \"rigid\" và \"hard\"?**  \nA: **Hard** chỉ độ cứng vật lý (ngoài cùng). **Rigid** nhấn mạnh tính **không uốn/không thay đổi hình dạng** (chất lượng cấu trúc).\n\n**Q: Từ nào phù hợp: \"strict\" hay \"rigid\"?**  \nA: Dùng **strict** khi nói về quy tắc/yêu cầu. Dùng **rigid** khi muốn nói **cứng nhắc, không thích nghi**.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/rigid","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}