---
word: rigid
meaningVi: cứng nhắc, không uốn được; nghiêm ngặt, không linh hoạt
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈrɪdʒɪd/
ipaUs: /ˈrɪdʒɪd/
definitionEn: unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules,
  thinking, etc.) strict and unable to be changed
examples:
  - en: The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all.
    vi: Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được.
  - en: Her rigid approach to parenting left no room for her children's creativity.
    vi: Cách dạy con cứng nhắc của cô ấy không để lại không gian cho sáng tạo của
      con.
  - en: The company's rigid schedule makes it difficult for employees to maintain
      work-life balance.
    vi: Lịch làm việc cứng nhắc của công ty khiến nhân viên khó cân bằng giữa công
      việc và cuộc sống.
collocations:
  - rigid structure
  - rigid rules
  - rigid system
  - rigid frame
  - rigid hierarchy
  - rigid thinking
synonyms:
  - stiff
  - inflexible
  - strict
  - unbending
antonyms:
  - flexible
  - supple
  - lenient
  - adaptable
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Rigid** có hai ý chính:

### 1. Vật lý (Physical rigidity)
Dùng để chỉ vật chất **cứng, không uốn được**, không thể thay đổi hình dạng:
- *a rigid metal frame* (khung kim loại cứng)
- *rigid plastic* (nhựa cứng)

### 2. Tính cách/Quy tắc (Behavioral/Regulatory rigidity)
Dùng để chỉ sự **nghiêm ngặt, không linh hoạt** trong cách suy nghĩ hay áp dụng quy tắc:
- *rigid discipline* (kỷ luật nghiêm ngặt)
- *rigid orthodoxy* (tính chính thống cứng nhắc)

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Rigid** | Cứng nhắc, không uốn/thay đổi | *rigid standards* |
| **Stiff** | Cứng, khó cử động (có thể mềm ra được) | *stiff muscles* (cơ bắp cứng) |
| **Strict** | Nghiêm ngặt, yêu cầu tuân theo (về quy tắc) | *strict rules* (quy tắc nghiêm ngặt) |
| **Inflexible** | Không thể thay đổi chính sách/quan điểm | *inflexible management* |

**Lưu ý:** Rigid thường mang sắc thái tiêu cực hơn là **strict** — nó gợi ý sự **thiếu sáng tạo hoặc không thích nghi**.

---

## Cách sử dụng

### Dùng cho vật chất:
- *The door frame needs to be rigid to support the weight.* (Khung cửa cần cứng để chịu trọng lượng.)

### Dùng cho hệ thống/quy tắc:
- *A rigid bureaucracy slows down decision-making.* (Hệ thống quan liêu cứng nhắc làm chậm ra quyết định.)

### Dùng cho tính cách/tư duy:
- *Don't be so rigid in your thinking; consider other perspectives.* (Đừng suy nghĩ cứng nhắc; hãy xem xét các quan điểm khác.)

---

## Mẹo nhớ

**RIGID** = **RI**-**GID** (cứng lạnh lẽo) → gợi nhớ "cứng và lạnh" → **không linh hoạt**.

Hãy tưởng tượng một **thanh sắt cứng** — bạn không thể uốn nó theo ý muốn, tương tự như một người hoặc quy tắc cứng nhắc.

---

## FAQ

**Q: "Rigid" chỉ dùng cho vật lý thôi phải không?**  
A: Không. Nó rất thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: *rigid system*, *rigid person*, *rigid mindset*.

**Q: Khác gì giữa "rigid" và "hard"?**  
A: **Hard** chỉ độ cứng vật lý (ngoài cùng). **Rigid** nhấn mạnh tính **không uốn/không thay đổi hình dạng** (chất lượng cấu trúc).

**Q: Từ nào phù hợp: "strict" hay "rigid"?**  
A: Dùng **strict** khi nói về quy tắc/yêu cầu. Dùng **rigid** khi muốn nói **cứng nhắc, không thích nghi**.
