---
word: rim
meaningVi: vành
pos:
  - noun
  - verb
ipa: rim
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rim nghĩa là gì?

**Phát âm:** /rim/

**rim** — vành.

## danh từ
- vành (bánh xe)
- bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
  - *a glass of beer full to the rim* — một cốc bia đầy tới miệng
- gọng (kính)
  - *spectacle rims* — gọng kính
- (hàng hải) mặt nước
- (thiên văn học) quầng (mặt trời...)
  - *the rim of the sum* — quầng mặt trời
- (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn
  - *golden rim* — mũ miện

## ngoại động từ
- vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
