---
word: rind
meaningVi: vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: raind
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rind nghĩa là gì?

**Phát âm:** /raind/

**rind** — vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ.

## danh từ
- vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ
- (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt

## ngoại động từ
- bóc vỏ, gọt vỏ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
