---
word: rival
meaningVi: đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'raivəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rival nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'raivəl/

**rival** — đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh.

## danh từ
- đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
  - *business rivals* — các nhà cạnh tranh kinh doanh
  - *without a rival* — không có đối thủ xuất chúng

## tính từ
- đối địch, kình địch, cạnh tranh
  - *rival companies* — những công ty cạnh tranh nhau

## động từ
- so bì với, sánh với
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cạnh tranh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
