---
word: robust
meaningVi: mạnh mẽ, vững chắc; (về sức khỏe, hệ thống) khoẻ, bền, đáng tin cậy
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: rəʊˈbʌst
ipaUs: roʊˈbʌst
definitionEn: strong and healthy; capable of performing reliably under varied
  conditions; (of systems or arguments) solidly constructed and not easily
  damaged or broken
examples:
  - en: The company has a robust financial foundation that can withstand economic
      downturns.
    vi: Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy
      thoái kinh tế.
  - en: After the surgery, she made a robust recovery and returned to work within
      weeks.
    vi: Sau ca phẫu thuật, cô ấy phục hồi tốt và quay trở lại công việc trong vòng
      vài tuần.
  - en: This smartphone has a robust design with reinforced corners to prevent
      damage from drops.
    vi: Chiếc điện thoại thông minh này có thiết kế vững chắc với các góc được gia
      cố để chống lại va đập.
  - en: The research team presented a robust argument supported by extensive data.
    vi: Nhóm nghiên cứu đưa ra một论cứ vững chắc được hỗ trợ bởi dữ liệu phong phú.
collocations:
  - robust health
  - robust growth
  - robust economy
  - robust system
  - robust framework
  - robust design
  - robust construction
  - robust evidence
synonyms:
  - strong
  - sturdy
  - solid
  - resilient
  - durable
  - reliable
  - vigorous
antonyms:
  - weak
  - fragile
  - delicate
  - vulnerable
  - flimsy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Robust** (phát âm: /rəʊˈbʌst/) là tính từ mô tả thứ gì đó **mạnh mẽ, vững chắc và có khả năng hoạt động đáng tin cậy** trong nhiều điều kiện khác nhau.

### Ba lĩnh vực sử dụng chính:

| Lĩnh vực | Ứng dụng | Ví dụ |
|---------|----------|-------|
| **Sức khỏe/Thể chất** | Mạnh khỏe, khoẻ mạnh | robust health, robust constitution |
| **Kỹ thuật/Hệ thống** | Bền, chịu được áp lực, không dễ hỏng | robust software, robust design |
| **Kinh tế/Lập luận** | Vững chắc, có cơ sở chắc chắn | robust economy, robust argument |

## Phân biệt từ tương tự

- **Robust** vs. **Strong**: *Strong* chỉ sức mạnh thuần túy, còn *robust* nhấn mạnh **khả năng chịu đựng** và **độ tin cậy** lâu dài.
  - *A strong wind* (gió mạnh) ≠ *A robust system* (hệ thống vững chắc)

- **Robust** vs. **Sturdy**: *Sturdy* thường dùng cho vật thể cứng chắc, còn *robust* thường dùng cho hệ thống, lập luận, hoặc tình trạng sức khỏe.
  - *A sturdy chair* (ghế vững chắc) / *A robust economy* (nền kinh tế vững chắc)

## Mẹo ghi nhớ

Nghĩ từ **rob** (cướp/lấy) + **ust** (trust - tin tưởng) → "cái gì đáng tin tưởng và không dễ bị "cướp" mất" → **vững chắc, đáng tin cậy**.

## Các collocation quan trọng

- **Robust growth**: tăng trưởng vững chắc
- **Robust framework**: khung công tác vững chắc
- **Robust evidence**: bằng chứng mạnh mẽ
- **Robust immune system**: hệ miễn dịch mạnh
- **Robust debate**: cuộc tranh luận gay gắt/sôi nổi

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng "robust" cho người không?**
A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng "robust health" (sức khỏe tốt) hoặc "robust physique" (thân hình mạnh mẽ), ít khi nói "a robust person" trừ trong bối cảnh về thể hình hoặc tính cách mạnh mẽ.

**Q: "Robust" có mang tính tích cực hay tiêu cực?**
A: **Tích cực** hoàn toàn. Nó luôn gợi ý điều tốt—vững chắc, tin cậy, không dễ gãy.
