rolling-stock — đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung.
danh từ
- đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Rolling-stock nghĩa là đầu máy
rolling-stock — đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).