---
word: romance
meaningVi: những ngôn ngữ rôman
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: rə'mæns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# romance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /rə'mæns/

**romance** — những ngôn ngữ rôman.

## danh từ
- (Romance) những ngôn ngữ rôman

## tính từ
- (Romance) Rôman (ngôn ngữ)

## danh từ
- truyện anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ, thường viết theo thể thơ)
- tiểu thuyết mơ mông xa thực tế
- câu chuyện tình lãng mạng; mối tình lãng mạng
- sự mơ mộng, tính lãng mạng
- sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu
- (âm nhạc) Rôman (khúc)

## nội động từ
- thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
