---
word: rough-and-tumble
meaningVi: ẩu, bất chấp luật lệ ; lộn xộn
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'rʌfənd'tʌmbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rough-and-tumble nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'rʌfənd'tʌmbl/

**rough-and-tumble** — ẩu, bất chấp luật lệ ; lộn xộn.

## tính từ
- ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn
- sôi nổi, sóng gió (cuộc đời)
  - *a rough-and-tumble life* — cuộc đời sóng gió

## danh từ
- cuộc loạn đả; cuộc xô đẩy lộn xộn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
