---
word: rouse
meaningVi: hiệu kèn đánh thức
pos:
  - noun
  - verb
ipa: rauz
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rouse nghĩa là gì?

**Phát âm:** /rauz/

**rouse** — hiệu kèn đánh thức.

## danh từ
- (quân sự) hiệu kèn đánh thức

## ngoại động từ
- khua, khuấy động
  - *to rouse a fox from its lair* — khua một con cáo ra khỏi hang
- đánh thức, làm thức tỉnh
  - *to rouse someone [from sleep]* — đánh thức ai dậy
  - *to rouse oneself* — thức tỉnh, tỉnh táo
- khích động
  - *to rouse the masses to action* — khích động quần chúng hành động
- khêu gợi (tình cảm...)
- khuấy (chất lỏng, bia khi ủ)
- chọc tức, làm nổi giận
- (hàng hải) kéo mạnh, ra sức kéo

## nội động từ
- ((thường) + up) thức tỉnh, tỉnh dây, thức tỉnh

## ngoại động từ
- muối (cá trích...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
