---
word: routinely
meaningVi: thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn
pos:
  - adverb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# routinely nghĩa là gì?

**routinely** — thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn.

## phó từ
- thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
