---
word: ruby
meaningVi: Rubi, ngọc đỏ
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'ru:bi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ruby nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ru:bi/

**ruby** — Rubi, ngọc đỏ.

## danh từ
- (khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
- màu ngọc đỏ
- mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
- rượu vang đỏ
- (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành
- vô giá

## tính từ
- đỏ màu, ngọc đỏ

## ngoại động từ
- nhuộm màu ngọc đỏ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
