---
word: rudeness
meaningVi: sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ
pos:
  - noun
ipa: "'ru:dnis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rudeness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ru:dnis/

**rudeness** — sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ.

## danh từ
- sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ
- trạng thái man rợ, trạng thái dã man
- sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
