---
word: ruin
meaningVi: sự đổ nát, sự suy đồi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ruin
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ruin nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ruin/

**ruin** — sự đổ nát, sự suy đồi.

## danh từ
- sự đổ nát, sự suy đồi
  - *to bumble (lie, lay) in ruin* — đổ nát
- sự tiêu tan
  - *the ruin of one's hope* — sự tiêu tan hy vọng
- sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát
  - *to bring somebody to ruin* — làm cho ai bị phá sản
  - *to cause the ruin of...* — gây ra sự đổ nát của...
- ((thường) số nhiều) tàn tích; cảnh đổ nát, cảnh điêu tàn
  - *the ruins of Rome* — tàn tích của thành La mã

## ngoại động từ
- làm hỏng, làm đổ nát, tàn phá
- làm suy nhược, làm xấu đi
  - *to ruin someone's health* — làm suy nhược sức khoẻ của ai
  - *to ruin someone's reputation* — làm mất thanh danh của ai
- làm phá sản
  - *to ruin oneself in gambling* — phá sản vì cờ bạc
- dụ dỗ, cám dỗ, làm mất thanh danh, làm hư hỏng (con gái)

## nội động từ
- (thơ ca) ngã rập mặt xuống đất
- đổ sập xuống, sụp đổ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
