eword.vn </> .md

Rule nghĩa là gì?

Rule nghĩa là phép tắc

UK ɹuːl · US ɹuːl

nounverbSơ cấp (A1)

Rule nghĩa là phép tắc. Phát âm IPA: ɹuːl.

Nghĩa chính

rule — phép tắc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɹuːl/

English: A regulation, law, guideline.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
All participants must adhere to the rules. phép tắc
As a rule, our senior editors are serious-minded. phép tắc
a rule for extracting the cube root phép tắc
This game rules! phép tắc

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

rule nghĩa là gì?

phép tắc

rule trong tiếng Việt là gì?

phép tắc

What does "rule" mean?

A regulation, law, guideline.

Ví dụ câu với rule?

All participants must adhere to the rules. — phép tắc

Ví dụ câu với rule?

As a rule, our senior editors are serious-minded. — phép tắc