---
word: run into
meaningVi: chạy vào trong
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# run into nghĩa là gì?

**run into** — chạy vào trong.
- chạy vào trong
- mắc vào, rơi vào
  - *to run into debt* — mắc nợ
  - *to run into absurdity* — rơi vào chỗ vô lý
- va phải, đụng phải
- hoà hợp với nhau; đổi thành, biến thành
- ngẫu nhiên gặp
- đạt tới
  - *the book run into five aditions* — cuốn sách được xuất bản tới năm lần

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
