---
word: run
meaningVi: chạy; hoạt động; quản lý; lần
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /rʌn/
ipaUs: /rʌn/
definitionEn: >-
  to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous
  series of something; an act of running
examples:
  - en: She runs every morning to stay fit.
    vi: Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe.
  - en: My father runs a successful business.
    vi: Bố tôi quản lý một doanh nghiệp thành công.
  - en: The car won't run because the battery is dead.
    vi: Chiếc xe không khởi động được vì pin đã hết.
  - en: Let's go for a run in the park.
    vi: Chúng ta đi chạy trong công viên nhé.
synonyms:
  - sprint
  - jog
  - race
  - operate
  - manage
  - function
antonyms:
  - walk
  - stop
  - halt
collocations:
  - run fast
  - run away
  - run out of
  - run a business
  - run late
  - in the long run
  - on the run
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Run** có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---------|-------|-------|
| **Động từ** | Chạy bằng chân | *run faster* (chạy nhanh hơn) |
| **Động từ** | Hoạt động, khởi động | *the engine runs well* (máy hoạt động tốt) |
| **Động từ** | Quản lý, điều hành | *run a company* (quản lý công ty) |
| **Danh từ** | Sự chạy, lần chạy | *go for a run* (đi chạy) |
| **Danh từ** | Chuỗi liên tiếp | *a run of bad luck* (chuỗi xui xẩm) |

## Cách dùng

### 1. **Chạy (di chuyển nhanh)**
- *The children run around the playground.* (Những đứa trẻ chạy vòng vòng trong sân chơi.)
- *He runs to catch the bus.* (Anh ấy chạy để bắt kịp chiếc xe buýt.)

### 2. **Hoạt động, khởi động**
- *Does your computer run smoothly?* (Máy tính của bạn chạy mượt mà không?)
- *The washing machine is running.* (Máy giặt đang chạy.)

### 3. **Quản lý, điều hành**
- *She runs the marketing department.* (Cô ấy quản lý bộ phận tiếp thị.)
- *Who runs this school?* (Ai điều hành trường học này?)

### 4. **Kéo dài, tiếp tục**
- *The movie runs for two hours.* (Bộ phim kéo dài hai tiếng.)
- *The contract runs until next year.* (Hợp đồng có hiệu lực đến năm tới.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-------|-----------|
| **run vs. jog** | *Run* là chạy nhanh với tốc độ cao; *jog* là chạy nhẹ, từ từ để tập luyện |
| **run vs. walk** | *Run* là chạy, *walk* là đi bộ |
| **run vs. sprint** | *Sprint* là chạy hết tốc độ trong khoảng cách ngắn; *run* tổng quát hơn |

## Mẹo nhớ

- **RUN = R(hất) + UN(hãy)** → Hãy chạy đi! (Ghi nhớ hành động chạy nhanh)
- **Cụm từ thường gặp:**
  - *run away* = bỏ chạy
  - *run out of* = hết cạn
  - *run late* = bị chậm
  - *in the long run* = về lâu dài

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "run" và "running"?**
- *Run* là động từ nguyên mẫu hoặc danh từ
- *Running* là dạng -ing, dùng khi nói về hành động đang xảy ra
- *I run every day.* vs. *Running is good for health.*

**Q: "Run" có thể dùng ở những tense nào?**
- Hiện tại: *run, runs*
- Quá khứ: *ran*
- Phân từ hoàn thành: *run*
- *She runs fast. He ran away. They have run away.*

**Q: "Run after" và "run away" khác gì?**
- *Run after* = chạy theo ai đó
- *Run away* = bỏ chạy, trốn chạy
