---
word: sabotage
meaningVi: sự phá ngầm, sự phá hoại
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'sæbətɑ:ʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sabotage nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sæbətɑ:ʤ/

**sabotage** — sự phá ngầm, sự phá hoại.

## danh từ
- sự phá ngầm, sự phá hoại
  - *acts of sabotage* — những hành đông phá hoại

## động từ
- phá ngầm, phá hoại
- (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
  - *to sabotage a scheme* — làm hỏng một kế hoạch

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
