{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sad","word":"sad","url":"https://eword.vn/tu-dien/sad","html":"https://eword.vn/tu-dien/sad","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sad.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sad.json","meaningVi":"buồn rầu, buồn bã, đau buồn","definitionEn":"feeling or expressing unhappiness, sorrow, or disappointment","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"/sæd/","ipaUs":"/sæd/","examples":[{"en":"She felt sad after hearing the news about her friend's accident.","vi":"Cô ấy cảm thấy buồn bã khi nghe tin về tai nạn của bạn."},{"en":"It's a sad movie that made everyone cry.","vi":"Đó là một bộ phim buồn khiến mọi người khóc."},{"en":"He looked sad when his team lost the game.","vi":"Anh ấy trông buồn rầu khi đội của mình thua trận."},{"en":"It's sad to see beautiful traditions disappearing.","vi":"Thật là đau buồn khi thấy những truyền thống đẹp biến mất."}],"collocations":["feel sad","look sad","sad news","sad story","sad fact","sad truth"],"idioms":[],"synonyms":["unhappy","sorrowful","melancholy","dejected","miserable"],"antonyms":["happy","cheerful","joyful","glad"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Sad** mô tả trạng thái cảm xúc buồn, rầu, hoặc thất vọng. Đây là từ cơ bản dùng để nói về những cảm giác tiêu cực khi gặp phải những điều không vui hoặc mất mát.\n\n## Cách dùng\n- **Mô tả cảm xúc của người**: *I'm sad about the situation* (Tôi buồn về tình huống này)\n- **Mô tả đối tượng/sự vật làm người khác buồn**: *a sad movie* (một bộ phim buồn)\n- **Mô tả tình huống không vui**: *a sad fact* (một sự thật đau buồn)\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ |\n|---------|--------|\n| Cảm xúc cá nhân | *I feel sad today* |\n| Diễn đạt biểu cảm | *She had a sad expression on her face* |\n| Mô tả nội dung/sự kiện | *sad news* (tin buồn) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n- **sad** vs **unhappy**: *Sad* nhấn mạnh sự thương cảm hoặc buồn sâu sắc; *unhappy* mang tính chung chung hơn, có thể là kéo dài và vô định\n- **sad** vs **depressed**: *Sad* là cảm xúc tạm thời; *depressed* là tình trạng tâm lý nghiêm trọng, kéo dài lâu dài\n- **sad** vs **disappointed**: *Sad* là buồn bã chung chung; *disappointed* chỉ cảm giác thất vọng cụ thể khi mong đợi điều gì đó\n\n## Mẹo nhớ\nGhi nhớ \"**SAD**\" = **S**orrowful **A**nd **D**own - buồn bã và chìm sâu trong tiêu cực. Từ này thường đi kèm với những biểu cảm trên khuôn mặt như nhíu mày, miệng hạ xuống.\n\n## FAQ\n**Q: \"Sad\" có thể dùng cho vật vô sinh không?**\nCó! Bạn có thể nói *a sad song* (bài hát buồn), *sad colors* (màu sắc u ám), *sad atmosphere* (không khí buồn bã).\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"sad\" với \"sorrowful\"?**\n*Sad* là từ cơ bản, dùng trong giao tiếp hàng ngày; *sorrowful* trang trọng hơn, mang đậm cảm giác thương tiếc và nước mắt.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sad","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}