sahib — ngài.
danh từ
- ngài (dùng để gọi những người đàn ông châu Âu có địa vị ở Ân độ)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Sahib nghĩa là ngài
sahib — ngài.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).