eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sale nghĩa là gì?

Sale nghĩa là sự bán

noun

Phát âm: /seil/

sale — sự bán.

danh từ

  • sự bán
    • on (for) sale — để bán
  • hàng hoá bán, số hàng hoá bán được
    • the sales were enormous — hàng bán được nhiều
  • cuộc bán đấu gía; sự bán xon

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).