{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sale","word":"sale","url":"https://eword.vn/tu-dien/sale","html":"https://eword.vn/tu-dien/sale","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sale.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sale.json","meaningVi":"bán hàng; hạ giá; đợt bán khuyến mãi","definitionEn":"The exchange of a commodity for money; or a period during which goods are offered at reduced prices","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/seɪl/","ipaUs":"/seɪl/","examples":[{"en":"The store is having a big sale this weekend with discounts up to 50%.","vi":"Cửa hàng đang có đợt bán khuyến mãi lớn cuối tuần này với giảm giá đến 50%."},{"en":"The company's total sales increased by 20% compared to last year.","vi":"Tổng doanh số bán hàng của công ty tăng 20% so với năm ngoái."},{"en":"These winter clothes are on sale, so now is a good time to buy them.","vi":"Những bộ quần áo mùa đông này đang giảm giá, vì vậy đây là lúc tốt để mua chúng."},{"en":"After the sale was completed, the buyer received the keys to the house.","vi":"Sau khi giao dịch bán hoàn tất, người mua đã nhận lại chìa khóa ngôi nhà."}],"collocations":["big sale","flash sale","clearance sale","on sale","for sale","sales department","sales target","sales volume","make a sale","close a sale"],"idioms":[{"phrase":"for sale","meaningVi":"để bán, có bán","exampleEn":"The house is for sale at a reasonable price.","exampleVi":"Ngôi nhà được rao bán với giá hợp lý."},{"phrase":"on sale","meaningVi":"đang giảm giá, đang khuyến mãi","exampleEn":"These shoes are on sale for only $50.","exampleVi":"Những đôi giày này đang giảm giá chỉ $50."},{"phrase":"sales pitch","meaningVi":"bài thuyết phục bán hàng, lời quảng cáo bán hàng","exampleEn":"The salesman gave a convincing sales pitch to attract customers.","exampleVi":"Nhân viên bán hàng đưa ra một bài thuyết phục bán hàng thuyết phục để thu hút khách hàng."}],"synonyms":["selling","transaction","deal"],"antonyms":["purchase","buy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Sale** là danh từ chỉ hành động bán hàng hoặc một kỳ bán với các mức giá giảm. Từ này có hai ý nghĩa chính:\n\n1. **Bán hàng** (giao dịch bán): Quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ từ người bán cho người mua với giá tiền.\n   - *Example:* \"The sale of the business took six months to complete.\" (Việc bán kinh doanh mất sáu tháng để hoàn thành.)\n\n2. **Khuyến mãi / hạ giá** (promotion event): Một giai đoạn mà cửa hàng hoặc công ty bán hàng với giá thấp hơn bình thường để tăng doanh số.\n   - *Example:* \"I bought a new laptop during the Black Friday sale.\" (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới trong đợt bán hàng Black Friday.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Sale** | Bán hàng / khuyến mãi | This car is for sale. (Chiếc xe này được rao bán.) |\n| **Sales** | Doanh số bán hàng / bộ phận bán hàng | Our sales increased this quarter. (Doanh số bán hàng của chúng tôi tăng quý này.) |\n| **Sell** | Động từ: bán | I want to sell my old phone. (Tôi muốn bán chiếc điện thoại cũ của mình.) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"On sale\"** luôn liên quan đến giảm giá, giống như khi bạn thấy biểu ngữ đỏ ở cửa hàng.\n- **\"For sale\"** dùng khi bất kỳ thứ gì có thể được mua: nhà, xe, đồ vật cũ.\n- Trong kinh doanh, **\"sales\"** (số nhiều) thường chỉ doanh số hoặc bộ phận bán hàng, không phải từ đơn.\n\n## Các cụm từ thường gặp\n\n- **Flash sale**: Khuyến mãi bất ngờ, thời gian ngắn\n- **Clearance sale**: Bán xả kho, bán hết hàng\n- **Yard sale / Garage sale**: Bán đồ cũ ở nhà / sân (phổ biến ở Mỹ)\n- **Sales representative / Salesman**: Nhân viên bán hàng\n- **Sales target / Sales quota**: Mục tiêu doanh số\n\n## FAQ\n\n**Khi nào dùng \"sale\" (singular) vs \"sales\" (plural)?**\n- Dùng **sale** khi nói về một giao dịch bán cụ thể hoặc một đợt khuyến mãi.\n  - *The home sale was finalized yesterday.* (Giao dịch bán nhà được hoàn tất hôm qua.)\n- Dùng **sales** khi nói về tổng doanh số hoặc nhiều giao dịch.\n  - *Sales have been strong this month.* (Doanh số đã tốt tháng này.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sale","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}