---
word: sanction
meaningVi: sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự đồng ý
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'sæɳkʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sanction nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sæɳkʃn/

**sanction** — sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự đồng ý.

## danh từ
- sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự đồng ý
  - *with the sanction of the author* — với sự đồng ý của tác giả
- sự được phép của phong tục tập quán
- luật pháp, sắc lệnh
- hình phạt ((cũng) vindicatory (punitive) sanction)
- sự khen thưởng ((cũng) remuneratory sanction)

## ngoại động từ
- phê chuẩn, thừa nhận, đồng ý
- cho quyền, ban quyền hành
- luật quy định hình thức thưởng phạt (cho việc chấp hành hay vi phạm một đạo luật)
- khuyến khích (một hành động)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
