---
word: sash
meaningVi: khăn quàng vai; khăn thắt lưng scarf)
pos:
  - noun
ipa: sæʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sash nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sæʃ/

**sash** — khăn quàng vai; khăn thắt lưng scarf).

## danh từ
- khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)

## danh từ+ (sash-frame)
- khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
