---
word: sass
meaningVi: ", lời nói hỗn xược"
pos:
  - noun
  - verb
ipa: sæs
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sass nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sæs/

**sass** — , lời nói hỗn xược.

## danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) lời nói hỗn xược

## ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) nói hỗn xược (với ai)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
