eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Satisfied nghĩa là gì?

Satisfied nghĩa là cảm thấy hài lòng

adjective

satisfied — cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn.

tính từ

  • cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).